alluvial plain
Danh từ: Đồng bằng phù sa là một vùng đất bằng phẳng, rộng lớn được hình thành do sự bồi tụ lặp đi lặp lại của các vật liệu phù sa (như bùn, cát, sỏi) do nước chảy (thường là sông ngòi) mang đến và lắng đọng qua nhiều năm.
- (Đồng bằng sông Cửu Long là một đồng bằng phù sa rộng lớn.)
- (Nông dân thường trồng lúa trên đồng bằng phù sa màu mỡ.)
- (Thành phố được xây dựng trên một đồng bằng phù sa gần bờ biển.)
"alluvial plain deposit": trầm tích đồng bằng phù sa, chỉ các lớp vật liệu phù sa tích tụ tại khu vực đồng bằng.
- Geologists studied the alluvial plain deposits to understand past river behavior. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu các trầm tích đồng bằng phù sa để hiểu hành vi của sông trong quá khứ.)
"alluvial plain ecosystem": hệ sinh thái đồng bằng phù sa, mô tả môi trường sống đặc thù của vùng đất này.
- The alluvial plain ecosystem supports diverse wildlife and agriculture. (Hệ sinh thái đồng bằng phù sa hỗ trợ đa dạng sinh vật hoang dã và nông nghiệp.)
- Alluvial (tính từ): thuộc về phù sa, có liên quan đến phù sa.
- Alluvial soil is very rich in nutrients. (Đất phù sa rất giàu dinh dưỡng.)
- Alluvium (danh từ): phù sa (vật liệu như bùn, cát, sỏi do nước chảy bồi tụ).
- The river carries alluvium downstream. (Con sông mang phù sa xuống hạ lưu.)
- Floodplain (đồng bằng ngập lũ): vùng đất thấp ven sông thường bị ngập nước khi lũ, có thể hình thành đồng bằng phù sa nhưng không hoàn toàn giống.
- Delta (châu thổ): vùng đất phù sa hình thành ở cửa sông, có hình dạng tam giác, là một dạng đặc biệt của đồng bằng phù sa.
Không có cụm động từ trực tiếp với "alluvial plain", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả quá trình hình thành: - Deposit on an alluvial plain: bồi tụ trên đồng bằng phù sa. - Sediment deposits on the alluvial plain after each flood. (Trầm tích bồi tụ trên đồng bằng phù sa sau mỗi trận lũ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "alluvial plain".